creative thinking
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Tư duy sáng tạo: Khả năng tạo ra những ý tưởng mới, độc đáo và có giá trị. Đây là quá trình suy nghĩ vượt ra ngoài khuôn mẫu thông thường để tìm ra giải pháp, khái niệm hoặc cách tiếp cận mới mẻ.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- This job requires a lot of creative thinking. (Công việc này đòi hỏi rất nhiều tư duy sáng tạo.)
- We encourage creative thinking in our design team. (Chúng tôi khuyến khích tư duy sáng tạo trong đội ngũ thiết kế.)
- Her creative thinking led to a breakthrough invention. (Tư duy sáng tạo của cô ấy đã dẫn đến một phát minh đột phá.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to foster/promote creative thinking": nuôi dưỡng / thúc đẩy tư duy sáng tạo.
- The new curriculum aims to promote creative thinking in students. (Chương trình giảng dạy mới nhằm mục đích thúc đẩy tư duy sáng tạo ở học sinh.)
"a spark of creative thinking": một tia lóe sáng của tư duy sáng tạo.
- Sometimes, all you need is a small spark of creative thinking to solve a big problem. (Đôi khi, tất cả những gì bạn cần là một tia lóe sáng nhỏ của tư duy sáng tạo để giải quyết một vấn đề lớn.)
Biến thể và từ gần giống
Creative (adj): sáng tạo.
- She is a very creative artist. (Cô ấy là một nghệ sĩ rất sáng tạo.)
Think creatively (cụm động từ): suy nghĩ một cách sáng tạo.
- We need to think creatively to overcome this challenge. (Chúng ta cần suy nghĩ một cách sáng tạo để vượt qua thử thách này.)
Từ đồng nghĩa
- Innovative thinking: tư duy đổi mới.
- Lateral thinking: tư duy ngoại biên (một phương pháp giải quyết vấn đề bằng cách tiếp cận gián tiếp và sáng tạo).
- Original thought: suy nghĩ nguyên bản, độc đáo.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ (phrasal verb) trực tiếp nào được hình thành từ cụm danh từ "creative thinking".)
Thành ngữ liên quan
- "Think outside the box": suy nghĩ vượt ra ngoài khuôn khổ, suy nghĩ sáng tạo.
- To succeed in this market, you really have to think outside the box. (Để thành công trong thị trường này, bạn thực sự phải suy nghĩ vượt ra ngoài khuôn khổ.)